|
|
|
|
|
VĂN HỌC |
GIAI THOẠI | TIỂU LUÂN | THƠ | TRUYỆN | THỜI LUẬN | NHÂN VẬT | ÂM NHẠC | HỘI HỌA | KHOA HỌC | GIẢI TRÍ | TIỂU SỬ |
Thơ Văn Trần Y. Hoa & Bằng hữu
Thơ Văn Trần Yên Hoà & Bằng hữu

Khi Sartre gặp “Trăng Tàn Trên Hè Phố”
.
Nếu có ai hỏi: “Anh tin vào triết học hiện sinh không?”, tôi sẽ trả lời: “Không, nhưng tôi đã nghe Trăng Tàn Trên Hè Phố và tin rằng con người sống trong chiến tranh, cần hát để tồn tại.” Sartre từng nói: “Existence precedes essence” – tồn tại có trước bản chất.
Bolero thì nói: Trăng có trước, hè phố có sau để trăng tìm đến, tàn phai, “Trăng tàn trên hè phố, đó là buồn. Nhìn thấy tự nhiên buồn. Nghe tự nhiên buồn. Nghĩ sâu hơn: Đời không có sẵn bản chất, nhưng có sẵn buồn.
Trong quán rượu ở Biên Hòa năm 1972, có thể một người lính vừa hát vừa nghĩ: “Nếu tôi chết đêm nay, trăng vẫn sẽ tàn, nhưng ai sẽ nhớ rằng tôi từng tồn tại?” Đó chính là being-for-itself của Sartre: tồn tại hướng về hư vô. Còn giọng bolero là being-for-tears, tồn tại hướng về… nước mắt.
“… nỗi buồn buổi biệt ly sẽ xóa mờ; / súng thù từ rừng sâu vẫn còn đó, / đừng lưu luyến gì đây. / Thôi bọn mình chia tay …”
Người ta thường cười nhạc lính là sướt mướt, ủy mị. Nhưng họ ít nghĩ đến, nhạc lính gần gũi, hoặc nó chính là triết học hiện sinh trong đồng phục kaki. Sartre có Paris Café de Flore, còn bolero có quán rượu Bà Chiểu.
Camus có “Người xa lạ,” còn ta có “Kẻ ở miền xa.” Cả hai đều hỏi cùng một câu: “Nếu đời phi lý, thì yêu để làm gì?” và tự trả lời: “Yêu, vì chẳng có gì khác để làm.”
Triết học của chờ đợi: “Những Ngày Xưa Thân Ái”
và “24 Giờ Phép” ![]()
Không ai hiểu định mệnh và sự vô nghĩa của thời gian bằng người lính được 24 giờ phép.
Anh ta không chống lại cái chết, anh ta chống lại… lịch trình xe đò. “Hai mươi bốn giờ phép …. có bao nhiêu mà hững hờ...” Câu hát nghe tưởng tình, mà thật ra là một tuyên ngôn triết học: Thời gian không đều, không công bằng, không có ý nghĩa. Thời gian chỉ là phép cộng giữa chờ đợi và tiếc nuối.
Camus bảo: “Con người nổi loạn là kẻ nói không.” Người lính trong bài hát không nổi loạn bằng súng, mà bằng nụ hôn vội giữa hai chuyến xe. Anh ta nói “không” với cái chết bằng cách nói “có” với một ly cà phê đen nóng, một bờ vai mềm, và một nụ cười đã hẹn mà chẳng giữ được.
Trong “Những Ngày Xưa Thân Ái,” thời gian lại là con dao hai lưỡi. “Thời gian qua mau tìm anh nơi đâu / Tôi về qua xóm nhỏ con đò nay đã già / Nghe tin anh gục ngã / Dừng chân quán năm xưa / Uống nước dừa hay nước mắt quê hương… “ Đó là bi kịch của hiện sinh: Không ai có thể yêu mãi, bởi yêu cũng là hành động của một con người đang thay đổi.
Khi Sartre nói: “Tình yêu là sự chọn lựa tự do,”
Bolero đáp: “Nhưng tự do cũng có kỳ hạn như 24 giờ phép.”
Hiện sinh cô độc: “Đêm Buồn Tỉnh Lẻ”
và “Kẻ Ở Miền Xa” ![]()
“ Và phương đó em ơi có gì vui Xin biên thư về cho anh / Nhớ thương vơi đầy đêm nay trên đồn vắng / Thương em anh thương nhiều lắm / Em ơi biết cho chăng / tỉnh lẻ đêm buồn…” Không cần triết gia. Một người hát, một người nghe, và ở giữa họ là sự vắng mặt tuyệt đối.
Sartre viết: “Tha nhân là địa ngục.” Bolero thì dịu dàng hơn:
“ Xin đối diện một lần bên tôi / Cho tôi yêu bằng hình hài đó không thôi / Đến với tôi, hãy đến với tôi / Đừng yêu lính bằng lời …”
Địa ngục ở đây không có lửa, chỉ có sương và thư không hồi âm. Người lính cô độc hơn cả Camus trong Người xa lạ. Vì Camus chỉ bị thế giới bỏ rơi; còn người lính bolero thì bị chính bài hát của mình bỏ rơi: hát xong, khán giả vỗ tay, rồi ai về nhà nấy.
Cái cô đơn bolero là cô đơn tập thể. Cả dân tộc cùng cô đơn, nhưng mỗi người lại hát một điệp khúc riêng. Giữa tiếng guitar đơn giản, đời sống vang lên như câu hỏi triết học bằng giọng đục khói thuốc: “ Nếu như ngày mai tôi không trở về. Xin đừng đợi thêm nữa. Ngày hoa rớt trên cánh đồng. Tôi biết rằng tôi đã yêu .” (Nếu Ngày Mai Tôi Không Trở Về. Song Luân.) Đó chính là linh hồn của triết học hiện sinh: sống giữa hư vô, vẫn khăng khăng muốn được yêu.
Phi lý và tiếng hỏa châu: “Những Đóm Mắt Hỏa Châu
”
Nếu Camus thấy phi lý trong cơn nắng của Algiers, thì người lính Việt thấy phi lý trong ánh hỏa châu lơ lửng giữa đêm. Hỏa châu chiếu sáng chiến trường, nhưng không cứu ai khỏi chết. Nó chỉ giúp ta nhìn rõ hơn cái vô nghĩa.
“ Những đóm mắt hỏa châu bừng lên trong màn tối / Như mắt em sáng ngời, theo anh đi ngàn lối / Những đêm không ngủ anh ngồi tâm sự cùng hỏa châu rơi.…”
Ánh sáng ở đây không phải là hy vọng, mà là ánh sáng của phi lý. Nếu ai nói: “Đời vẫn đẹp, dù chẳng có lý do gì.” Camus sẽ mỉm cười. Sisyphus lăn đá, người lính bolero lăn điếu thuốc. Cả hai đều biết đá sẽ rơi, và khói sẽ tan. Nhưng vẫn lăn, vẫn hút, vẫn hát. Phi lý không giết được họ, chỉ khiến họ hát nhỏ hơn, buồn hơn, thật hơn.
Tự do và định mệnh trong vòng nhạc Bolero.
Bolero luôn có hai hợp âm: thứ và trưởng. Một rơi vào buồn, một rơi vào sáng. Cứ lặp lại mãi như một vòng luân hồi của triết học:
“Buồn – vui – chờ – nhớ – buồn hơn.”
Tự do trong bolero là một thứ tự do có dây đàn. Người lính có thể chọn bài để hát, nhưng không chọn được ai sẽ nghe. Anh có thể viết thư, nhưng không chọn được ai trả lời. Như Sartre nói: “Chúng ta bị kết án phải tự do,” bolero thêm vào: “và bị kết án phải nhớ.”
Định mệnh không nằm ở chiến tranh. Định mệnh nằm trong một câu hát cứ trở lại như nghiệp báo:
“ Cho anh nhận diện quê hương giữa đêm đen buồn…”
Đó là những ca từ của một dân tộc sống giữa chiến tranh, yêu giữa giới nghiêm, và triết lý bằng nước mắt.
Tình yêu: Bản hợp đồng hiện sinh không chữ ký.
Sartre và Beauvoir từng ký “hợp đồng yêu không ràng buộc.” Người lính bolero cũng vậy, không cần giấy tờ, chỉ có lời hứa trong gió.
“ Từ máy thu thanh cô nàng vừa ca / Trọn kiếp yêu anh lính khổ xa nhà / Giữa rừng già nghe tiếng hát thật cao / Nhưng giữa rừng già tôi có thấy gì đâu …” (Rừng Lá Thấp.) Câu hát như một thesis on love: Tình yêu là sự gặp nhau giữa hai hiện hữu cô độc, không bảo hiểm, không hoàn lại, không bảo hành.
Cô gái thành thị yêu anh lính vì tưởng tượng. Còn anh lính yêu cô vì nhớ. Mỗi người yêu người kia qua ký ức, không qua hiện tại. Đó là bi kịch của mọi hiện sinh: Ta luôn yêu cái không có mặt.
Trong đêm, người lính đốt thuốc, nhìn sao, thấy ánh sáng mất 3000 năm mới đến được mắt mình. Anh hiểu: tình yêu cũng thế, luôn trễ, luôn cũ, nhưng vẫn đẹp. Và anh hát. Bolero là cách duy nhất để con người thổi vào nỗi buồn một chút giai điệu một cách ấm lòng.
Sự cứu rỗi bằng điếu thuốc và giọng ca phòng trà.
Trong triết học phương Tây, cứu rỗi đến từ niềm tin. Trong bolero, cứu rỗi đến từ… ly rượu và một khúc hát. Ở phòng trà Sài Gòn 1972, mỗi bản nhạc là một nghi thức trừ tà: Người hát xua đuổi sợ hãi bằng giọng khàn, người nghe rửa tội bằng nước mắt.
Không ai nói triết học, nhưng tất cả đều triết học. Khi nhạc vang lên, thời gian ngừng, như thể cả quán đang chờ đợi một “ý nghĩa” sẽ rơi xuống cùng tiếng đàn.
Có người bảo: bolero làm con người yếu đuối. Tôi nói: không. Bolero dạy con người biết yếu đuối một cách can đảm. Đó là hiện sinh chân chính: Biết rằng mình nhỏ bé, vô nghĩa, nhưng vẫn mở miệng hát.
Triết học nằm trong giọt nước mắt và nụ cười trên sân khấu.
Nếu Sartre sống ở Sài Gòn năm 1972, có lẽ ông đã không viết La Nausée. Ông sẽ viết Đêm Buồn Tỉnh Lẻ. Nếu Camus từng ngồi ở quán cóc Tân Định, ông sẽ hiểu rằng phi lý không cần triết học, chỉ cần một cây đàn và người lính nhớ nhà.
Bolero không triết lý bằng khái niệm. Bolero triết lý bằng nỗi buồn đã được phối khí. Nó là triết học của dân gian, của quán rượu, của căn gác nhỏ đèn vàng. Nơi mỗi nốt nhạc là một câu hỏi, và mỗi giọt lệ là một câu trả lời bất lực. “ Rồi có một ngày, sẽ một ngày chinh chiến tàn. Anh chẳng còn chi, chẳng còn chi ngoài con tim héo em ơi” (Một Mai Giã Từ Vũ Khí) Và có lẽ, triết học hiện sinh ở Việt Nam đã đạt tới mức…khi người lính hát:
“ Rồi anh sẽ dìu em tìm thăm / Mộ bia kín trong nghĩa địa buồn / Bạn anh đó đang say ngủ yên / Xin cám ơn, xin cảm ơn người nằm xuống … “ Một người hát, nhiều người nghe, và ở giữa họ là toàn bộ ý nghĩa của đời sống: tồn tại, đau khổ, và vẫn muốn hát thêm một bài nữa.
Câu Chuyện Ba Người Trong Quán Rượu Tồn Tại
Giữa một Sài Gòn không xác định niên đại, nơi thời gian đứng giữa 1972 và 2025, có một phòng trà nhỏ tên “Tồn Tại”. Bên trong, ba người ngồi quanh bàn gỗ: Jean-Paul Sartre, Albert Camus, và một người lính Việt Nam mặc áo cũ, đôi giày sờn dĩ vãng chiến trường. Không có nhiều khách, chỉ có khói thuốc, một cây guitar dây nylon, và chiếc đèn vàng hắt xuống như vầng trăng tàn. Trên bảng hiệu quán ghi dòng chữ nhỏ: “Hát để biết mình còn sống.”
Sartre đọc, gật gù: “Câu này triết hơn cả 500 trang Being and Nothingness của tôi.” Camus cười: “Còn ngắn gọn hơn cả Kẻ Xa Lạ của tôi. Có lẽ ở đây, triết học được hát, không được viết.” Người lính ngồi im, rót rượu trắng. Anh nói khẽ: “Ở chiến trường, người ta không triết lý. Người ta chỉ hát để quên mình đang sống.”
Sartre lên tiếng: “Anh nói thử xem, cái gì làm con người khổ nhất?” Người lính đáp, không cần suy nghĩ: “Chờ đợi.” Camus vỗ tay: “Đúng! Chờ đợi là phi lý, vì ta không biết mình chờ gì. Như trong ‘24 Giờ Phép’: anh chờ một tình yêu, mà đồng hồ đã định trước rằng nó chỉ tồn tại đúng một ngày.”
Sartre phản đối: “Không, đau khổ nhất là phải lựa chọn. Người lính trong ‘Kẻ Ở Miền Xa’ phải chọn giữa tình yêu và nhiệm vụ. Mà mọi lựa chọn đều vô nghĩa, vì đời không có kịch bản sẵn.” Người lính gãi đầu: “Còn tôi, tôi nghĩ đau khổ nhất là không có ai hát cùng. Ở tiền đồn, tôi đàn ‘Đêm Buồn Tỉnh Lẻ’, mà đêm cũng không hát theo.”
Cả hai triết gia im lặng. Camus rót rượu, khẽ nói: “Đó chính là định nghĩa hoàn hảo của hiện sinh: hát giữa hư vô và không mong ai đáp lời.”
Đêm dày hơn. Ngoài cửa sổ, một trái hỏa châu bỗng bắn lên trời, ánh sáng tròn, đẹp, vô nghĩa. Người lính nhìn ra, giọng như mơ: “Những đóm mắt hỏa châu bừng lên trong màn tối như mắt em sáng ngời ….” Sartre nghiêng đầu, trầm ngâm: “Ánh sáng không cứu được ai, nhưng nó cho con người cảm giác rằng mình còn được nhìn thấy.”
Camus nói: “Như tôi từng viết: giữa sa mạc phi lý, con người vẫn yêu ánh nắng. Còn anh, giữa chiến tranh phi lý, vẫn yêu hỏa châu. Vì ánh sáng ấy là minh chứng của tồn tại.”
Người lính cười: “Không đâu. Tôi yêu nó vì trong ánh sáng ấy, tôi có thể thấy đường về, dù chỉ một lát.” Sartre gật đầu: “Và chính trong khoảnh khắc ấy, anh có tự do.” Camus thêm: “Tự do không phải là thoát khỏi chiến tranh. Tự do là biết rằng chiến tranh vô nghĩa, nhưng vẫn chọn nhìn thấy cái đẹp trong đó.”
Người lính lấy từ túi ra một gói Bastos đã ướt, châm lửa run run. Anh rít một hơi, nhả khói: “Các ông viết hàng ngàn trang để nói về nỗi phi lý của kiếp người. Còn tôi chỉ cần một đêm mưa, một điếu thuốc, và một người nhớ.”
Sartre cười: “Anh chính là triết gia đích thực. Chúng tôi chỉ là những kẻ mô phỏng nỗi buồn.” Camus hỏi: “Anh có sợ chết không?” Người lính đáp: “Sợ chứ. Nhưng tôi còn sợ sống hơn. Vì mỗi sáng thức dậy mà chưa được về phép, tôi lại phải chứng minh rằng mình vẫn tồn tại.”
Sartre nói: “Đó là hình phạt của tự do: phải tự chứng minh mình đáng sống.” Camus nhíu mày: “Không, đó là niềm vinh quang. Sống giữa vô nghĩa mà vẫn giữ được tiếng cười, đó là điều đẹp nhất mà con người có thể làm.” Người lính nâng ly: “Thế thì uống đi. Cho cái đẹp không biết lý do.”
Camus hỏi: “Ở tiền đồn, anh có yêu ai không?”
Người lính đáp: “Có. Một cô gái ở chợ huyện. Cô ấy không biết tôi còn sống hay chết, nhưng mỗi tháng tôi vẫn gửi thư. Có khi lá thư đến tay cô ấy sau khi tôi đã thành tin tử sĩ.”
Sartre nói nhỏ: “Đó là tình yêu tự do nhất. Không đòi hỏi hiện diện, chỉ đòi được gửi đi.”
Camus gật đầu: “Tình yêu như thế giống như ném chai thủy tinh ra biển. Không cần ai nhặt, chỉ cần biết mình đã ném.”
Người lính cười: “Và đô
i khi, người nhặt được lại là chính mình, sau mấy năm quên mất đã gửi.”
Ba người cùng im, nghe tiếng guitar vọng lên từ phòng
bên cạnh, ai đó đang hát “Trăng Tàn Trên Hè Phố”
.
Camus lẩm bẩm: “Đó là âm nhạc của phi lý. Buồn vừa đủ
để sống, nhưng không đủ để chết.”
Sartre hỏi: “Tại sao người Việt các anh hát buồn như thế mà vẫn cười được?”
Người lính đáp: “Vì hát buồn là cách rẻ nhất để không điên.” Camus phá lên cười: “Tôi nên ghi câu đó vào Huyền Thoại Sisyphus phần phụ lục!” Người lính nói tiếp: “Ở chiến trường, buồn mà không hát là buồn chết. Còn hát, dù sai nhịp, dù lệch tông, vẫn là hành động chống lại hư vô.”
Sartre chống cằm, ánh mắt sáng lên: “Bolero chính là hiện sinh thuần túy: nó không tìm cách giải thích đời, nó chỉ diễn lại nỗi buồn, đều, chậm, dai, và thật.” Camus gật gù: “Đúng. Ở phương Tây, chúng tôi triết lý bằng chữ. Còn ở đây, các anh triết lý bằng guitar.” Người lính nói: “Không, chúng tôi triết lý bằng bụi đường. Guitar chỉ là cách gãi vào nỗi nhớ.”
Đêm đã qua nửa. Phòng trà “Tồn Tại” cũng sắp đóng cửa. Ba người đứng dậy. Sartre và Camus đội bóng đen đi về phía hư vô.
Người lính ngồi lại một mình, rót nốt ly rượu. Anh khẽ hát, giọng nghèn nghẹn: “Trả súng đạn này, Khi sạch nợ sông núi rồi, Anh trở về quê, trở về quê, Tìm tuổi thơ mất năm nao.…” Tiếng hát chậm, đều, như quả tim còn muốn chứng minh với bóng tối rằng nó vẫn đập.
Người chủ quán chuẩn bị đóng cửa. Anh lính bước ra ngoài cửa, đi từ từ trên hè phố khuya.
Đêm nay không có trăng.
- Hiện Sinh trong nhạc lính Ngu Yên Tiểu luận
- AI Và Văn Chương: Tranh Luận Hay Tự Vấn? Ngu Yên Nhận định
- Người Việt Nghĩ Gì Về Văn Chương-Văn Học Thế Giới? Ngu Yên Tạp luận
- Dịch Thơ: Tái Sáng Tạo. Ngoạn Mục và Thú Vị. Ngu Yên Nhận định
- Xác Và Hồn Lá Đổ Muôn Chiều Ngu Yên Tạp luận
- Nhạc Cảm và Nhạc Nghĩ Ngu Yên Tạp luận
- Dịch Thuật và Giải Cấu Trúc Ngu Yên Nhận định
- Nữ họa sĩ Ann Phong - Dấu Người Trên Đất Ngu Yên Nhận định
- Cọp Sách và Thư Mục Ngu Yên Hồi ức
- Tưởng Tượng và Hư Cấu Trong Thơ Ngu Yên Tiểu luận
Các nhóm nhạc (Wikipedia):
Myosotis, Tricéa, Tổng Hội Sinh Viên, Đồng Vọng
Nhạc sĩ:
Trang nhà:
Nhạc tuyển::
Dòng nhạc gợi nhớ Taberd75.com
Sài Gòn ơi! Vĩnh biệt Ngọc Lan
Mùa thu Paris Thái Thanh
Lòng Mẹ (Y Vân) Lê Tấn Quốc, Saxo
Hận Đồ Bàn (Xuân Tiên) Chế Linh
- Hình Ảnh Ca Nhạc Sĩ Sài Gòn trước 1975
|
© Hoc Xá 2002 (T.V. Phê - phevtran@gmail.com) |