|
|
|
|
|
VĂN HỌC |
GIAI THOẠI | TIỂU LUÂN | THƠ | TRUYỆN | THỜI LUẬN | NHÂN VẬT | ÂM NHẠC | HỘI HỌA | KHOA HỌC | GIẢI TRÍ | TIỂU SỬ |
Thơ Văn Trần Y. Hoa & Bằng hữu
Thơ Văn Trần Yên Hoà & Bằng hữu
Một cảnh tượng quen thuộc đến mức gần như trở thành nghi lễ ở bất kỳ triển lãm tranh nào. Người xem bước vào, đi ngang qua một bức tranh, dừng lại vài giây, rồi quay sang người bên cạnh, nói một câu gì đó — thường rất tự tin, thường rất dứt khoát, và thường không liên quan lắm đến những gì đang treo trên tường. "Bức tranh này không có gì đặc biệt." "Không hiểu tại sao người ta lại thích." "Cũng đẹp nhưng không thấy chiều sâu." Hoặc ở chiều ngược lại, lời khen cũng tự tin không kém: "Đẹp quá, màu sắc hài hòa ghê." "Nhìn là biết họa sĩ có tài." Những câu nói đó bay lên, rơi xuống, và người nói bước sang bức tranh tiếp theo với cảm giác mình vừa hoàn thành một nhiệm vụ thẩm mỹ.
Đây không phải là hiện tượng của sự ngu dốt. Nó là hiện tượng của sự tự tin vượt quá hiểu biết — thứ mà nhà tâm lý học David Dunning và Justin Kruger đã mô tả như một kỳ lạ của nhận thức con người: người ta cần một lượng kiến thức tối thiểu để nhận ra mình không biết gì, và khi chưa có lượng kiến thức tối thiểu đó, họ không có công cụ để đo lường sự thiếu hụt của bản thân.
Người ít hiểu biết về vẽ nhìn một bức tranh trừu tượng và nghĩ "cái này cũng dễ vẽ" — không phải vì họ hiểu tranh trừu tượng, mà chính xác vì họ không hiểu đủ để biết mình đang thiếu hụt điều gì.
Vấn đề không chỉ dừng ở việc hiểu sai. Vấn đề là những câu khen chê vội vàng đó lan ra, tích lũy, và dần hình thành một thứ dư luận thẩm mỹ sai lệch có sức ảnh hưởng thực sự. Họa sĩ nghe được. Người mua tranh nghe được. Người mới bắt đầu tiếp cận nghệ thuật nghe được và hình thành khẩu vị theo những tiêu chuẩn không có nền tảng. Lời phê bình non nớt không phải là vô hại — nó là tiếng ồn làm nhiễu không gian mà nghệ thuật cần để tồn tại và sinh trưởng.
Nhưng trước khi nói về cách nhìn tranh đúng, cần phải hiểu tại sao người ta nhìn sai — và nhìn sai theo những cơ chế cụ thể nào.
Những Cái Bẫy Mà Đôi Mắt Chưa Được Huấn Luyện Thường Rơi Vào
Cái bẫy đầu tiên và phổ biến nhất là lầm lẫn giữa thích và đẹp, giữa không thích và xấu. Đây là một sự lầm lẫn triết học căn bản mà Immanuel Kant đã dành một phần đáng kể trong Phê Phán Năng Lực Phán Đoán để phân tích. Khi bạn nói "tôi thích bức tranh này", bạn đang nói về bạn. Khi bạn nói "bức tranh này đẹp", bạn đang tuyên bố một phán đoán có tính phổ quát — ngầm ý rằng bất kỳ ai nhìn với đôi mắt đủ tinh tế cũng sẽ thấy đẹp. Và khi bạn nói "bức tranh này xấu" dựa trên cảm giác không thích của mình, bạn đang phạm một lỗi logic nghiêm trọng, dù bạn không biết mình đang phạm lỗi gì.
Người chưa có nền tảng thường không phân biệt được hai phán đoán này. Họ trải nghiệm cảm xúc và ngay lập tức diễn dịch nó thành tuyên bố về chất lượng. Nếu bức tranh gây cho họ cảm giác khó chịu, bức tranh xấu. Nếu bức tranh gây cho họ cảm giác dễ chịu, bức tranh đẹp. Hệ quy chiếu duy nhất là trạng thái nội tâm, và họ không ý thức được trạng thái nội tâm đó đang được định hình bởi hàng trăm yếu tố không liên quan đến chất lượng nghệ thuật — văn hóa lớn lên, loại hình ảnh đã tiếp xúc nhiều, tâm trạng trong ngày, thậm chí là ánh đèn trong phòng triển lãm.
Cái bẫy thứ hai là đánh giá tranh bằng tiêu chuẩn của nhiếp ảnh — tức là tìm kiếm sự giống thật. Người ta đứng trước một bức tranh và nhận xét "vẽ không giống" như thể đó là khuyết điểm. Nhưng nghệ thuật hội họa đã từ bỏ nhiệm vụ sao chép thực tại từ rất lâu trước khi nhiếp ảnh ra đời — và khi nhiếp ảnh xuất hiện vào giữa thế kỷ mười chín, nó giải phóng hội họa khỏi nhiệm vụ đó hoàn toàn. Chủ nghĩa Ấn tượng, chủ nghĩa Lập thể, Trừu tượng, Biểu hiện — tất cả đều là những câu hỏi về thực tại, không phải những nỗ lực mô tả thực tại. Khi Cézanne vẽ những quả táo méo mó trên bàn nghiêng không hợp lý về mặt phối cảnh, ông đang khám phá cách não bộ xây dựng không gian ba chiều từ nhiều góc nhìn khác nhau đồng thời — điều mà không một bức ảnh nào có thể làm được. Nói Cézanne vẽ "không đúng" giống như chê một bài thơ vì nó không viết theo cú pháp văn xuôi.
Cái bẫy thứ ba là nhầm lẫn giữa phức tạp và sâu sắc, giữa đơn giản và nông cạn. Người chưa có nền tảng thường bị ấn tượng bởi những gì nhìn thấy rõ ràng là đòi hỏi nhiều công sức kỹ thuật — tranh siêu thực với từng sợi tóc được vẽ tỉ mỉ, tranh phong cảnh với hàng trăm chi tiết nhỏ — và ngược lại hoài nghi trước những gì nhìn có vẻ đơn giản. Một bức tranh của Mark Rothko với hai khối màu lớn đặt cạnh nhau trông "dễ" đến mức khiêu khích. Nhưng Rothko đã dành cả cuộc đời nghiên cứu cách các màu sắc tương tác để tạo ra những trải nghiệm cảm xúc không thể đạt được bằng hình tượng cụ thể, và người đứng đủ lâu trước một bức Rothko thực sự — không phải ảnh chụp màn hình mà là bức tranh thật với kích thước đồ sộ của nó — sẽ cảm thấy điều đó. Sự đơn giản của Rothko không phải là thiếu sót của kỹ thuật — nó là kết quả của một quá trình loại bỏ có chủ đích và triệt để mọi thứ không cần thiết.
Cái bẫy thứ tư là đánh giá theo giá tiền hoặc tên tuổi thay vì theo trải nghiệm trực tiếp. Đây là sự đảo ngược hoàn toàn của thẩm mỹ đích thực. Người ta nghe nói bức tranh đắt thì khen, nghe nói họa sĩ nổi tiếng thì gật đầu tán thưởng, không cần nhìn thêm. Và ngược lại, trước những họa sĩ ít tên tuổi, họ giữ thái độ hoài nghi mặc định dù tác phẩm có thể xuất sắc hơn nhiều so với những tên tuổi đắt giá họ vừa ca tụng. Đây là tư duy thị trường áp đặt lên thẩm mỹ, và nó đặc biệt phổ biến trong những môi trường mà việc thể hiện hiểu biết về nghệ thuật là một tín hiệu địa vị xã hội hơn là một niềm đam mê thực sự.
Điều Mà Người Xem Tranh Thực Sự Đang Làm Khi Họ
Không Biết Mình Đang Làm Gì
Khi một người không có nền tảng đứng trước một bức tranh và phát biểu nhận xét, họ đang thực hiện một quá trình tâm lý phức tạp hơn họ nhận ra. Não bộ của họ đang quét bức tranh trong vài mili giây đầu tiên và so sánh nó với kho hình ảnh đã tích lũy từ trước — những gì họ đã nhìn thấy trong cuộc đời, những chuẩn mực thẩm mỹ đã được nội tâm hóa qua văn hóa, những ký ức cảm xúc gắn với các loại hình ảnh nhất định. Kết quả của quá trình so sánh vô thức đó xuất hiện dưới dạng cảm giác — thích hoặc không thích, thoải mái hoặc khó chịu. Và sau đó, vì con người là sinh vật cần ngôn ngữ để xã hội hóa trải nghiệm, họ dịch cảm giác đó thành lời, thường là những lời đầu tiên có sẵn trong vốn từ vựng thẩm mỹ ít ỏi của họ.
Vấn đề không phải là cảm giác đó sai. Cảm giác ban đầu trước một tác phẩm nghệ thuật thường rất trung thực và đáng tin cậy — nó là dữ liệu thô, chưa được xử lý, của một trải nghiệm thực sự. Vấn đề là khi dữ liệu thô đó được ngay lập tức diễn dịch thành phán đoán về chất lượng khách quan, bỏ qua toàn bộ bước trung gian của việc hỏi tại sao mình cảm thấy như vậy, điều gì trong bức tranh tạo ra cảm giác đó, và liệu cảm giác đó có đang phản ứng với điều mà họa sĩ muốn tạo ra hay đang phản ứng với thành kiến thẩm mỹ của người xem.
Đây là sự khác biệt giữa nhìn và quan sát. Nhìn là thụ động — ánh sáng đập vào võng mạc và tín hiệu được xử lý. Quan sát là chủ động — người nhìn hỏi những câu hỏi và tìm câu trả lời trong bức tranh. Hầu hết người xem tranh không có nền tảng đang nhìn chứ không đang quan sát. Và hầu hết lời phê bình vội vàng xuất phát từ cái nhìn thụ động được khoác áo của sự quan sát chủ động.
Học Cách Đứng Trước Một Bức Tranh
Điều đầu tiên và quan trọng nhất mà người muốn thật sự thưởng thức tranh cần học không phải là lịch sử mỹ thuật hay lý thuyết màu sắc. Đó là im lặng. Không phải im lặng thể xác mà im lặng nội tâm — khả năng tạm thời tắt đi giọng nói bên trong luôn muốn phân loại, đánh giá, và kết luận, để thay vào đó chỉ đơn giản là ở với bức tranh trong một thời gian đủ dài.
Năm phút là một con số thiêng liêng trong giới những người thật sự yêu hội họa. Không phải vì năm phút là đủ để hiểu một bức tranh — năm phút không bao giờ là đủ. Mà vì năm phút là thời gian tối thiểu để não bộ chuyển từ chế độ quét nhanh sang chế độ thực sự nhìn. Trong hai mươi giây đầu tiên, bạn đang nhận diện. Trong một phút tiếp theo, bạn đang so sánh với những gì bạn đã biết. Chỉ sau đó, khi những phản xạ tự động đã qua đi, bắt đầu xuất hiện những câu hỏi thực sự — không phải "cái này là gì" mà là "cái này đang làm gì với tôi và tại sao."
Câu hỏi tại sao là chìa khóa. Không phải "bức tranh này có đẹp không" mà "điều gì trong bức tranh này đang tác động đến tôi." Không phải "tôi có thích không" mà "cụ thể là cái gì đang khiến tôi thích hoặc không thích." Khi người xem bắt đầu hỏi những câu hỏi cụ thể, họ buộc phải thực sự nhìn vào bức tranh thay vì nhìn vào phản chiếu của chính mình trong bức tranh.
Đây là điều kỳ diệu xảy ra khi người ta thực sự nhìn đủ lâu: bức tranh bắt đầu trả lời. Không bằng ngôn ngữ, không bằng lời giải thích, mà bằng cách từ từ tiết lộ cấu trúc của mình. Đường nét nào dẫn mắt đến đâu. Màu nào đang đối thoại với màu nào. Chỗ nào tranh cố ý để trống và chỗ trống đó chứa đựng gì. Khoảnh khắc khi người xem bắt đầu nhận ra những điều này — không phải vì được giải thích mà vì thực sự nhìn thấy — là khoảnh khắc việc thưởng thức tranh trở thành một trải nghiệm thực sự thay vì một thủ tục xã hội.
Màu Sắc Không Phải Là Trang Trí
Một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về hội họa là coi màu sắc như trang trí — thứ được thêm vào để bức tranh trông đẹp mắt hơn. Nhưng trong tay người họa sĩ thật sự, màu sắc là ngôn ngữ, không phải trang phục. Nó mang ý nghĩa độc lập với hình tượng, tạo ra cảm xúc độc lập với nội dung, và kể câu chuyện độc lập với lời.
Wassily Kandinsky, người được coi là một trong những cha đẻ của hội họa trừu tượng, đã viết cả một cuốn sách mang tên Về Cái Tinh Thần Trong Nghệ Thuật để phân tích ngôn ngữ của màu sắc — cách màu vàng tạo ra cảm giác chuyển động hướng về phía người xem, màu xanh lam rút lui vào chiều sâu, màu đỏ rực cháy với một năng lượng nội tại không phụ thuộc vào bất kỳ hình tượng nào nó tô lên. Những quan sát của ông không phải là thơ ca — chúng là những nhận xét về cơ chế tâm lý thị giác có cơ sở trong kinh nghiệm và thực hành của người đã dành cả cuộc đời nghiên cứu cách màu sắc tác động đến ý thức.
Khi người xem nói "màu sắc hài hòa" hay "màu sắc chói" mà không thể giải thích hơn, họ đang đứng ở ngưỡng cửa của một ngôn ngữ mà họ chưa học. Cảm giác của họ không sai — màu sắc thực sự đang tác động đến họ. Nhưng nhận xét của họ dừng lại ở mức mô tả cảm giác thay vì tìm hiểu nguyên nhân. Và nguyên nhân thường nằm trong những quyết định rất cụ thể của họa sĩ — sự tương phản giữa màu bổ túc, sự chuyển sắc độ từ lạnh sang ấm, cách một mảng màu nhỏ ở góc tranh cân bằng toàn bộ bố cục bằng trọng lượng thị giác của nó.
Bố Cục Là Kiến Trúc Của Sự Chú Ý
Khi nhìn vào một bức tranh, mắt không di chuyển ngẫu nhiên. Nó bị dẫn dắt theo những con đường mà họa sĩ đã vạch ra, đôi khi rõ ràng, đôi khi vô hình đến mức người xem không nhận ra mình đang bị dẫn. Đây là bố cục — không phải là sự sắp xếp đẹp mắt của các thành phần trên mặt tranh, mà là kiến trúc của sự chú ý, bản đồ của hành trình mà mắt người xem sẽ đi.
Một bố cục tốt tạo ra những điểm dừng và những khoảng chuyển tiếp. Mắt được dẫn vào, đi qua những vùng quan trọng, được dừng lại ở những điểm cần dừng, và tiếp tục theo những hướng có chủ đích. Khi bố cục kém, mắt lạc — không tìm được điểm neo, không biết đi đâu, và người xem cảm thấy khó chịu mà không hiểu tại sao. Họ sẽ nói "trông không ổn" hay "có gì đó sai sai" mà không thể chỉ ra chính xác là gì.
Người thưởng thức tranh có nền tảng học cách đọc bố cục như đọc kiến trúc — nhận ra những đường dẫn ẩn, những điểm cân bằng, những căng thẳng có chủ đích. Và khi đọc được điều đó, họ hiểu rằng một bức tranh trông mất cân bằng không nhất thiết là bố cục kém — đôi khi sự mất cân bằng là chủ đề của tác phẩm, là cách họa sĩ tạo ra cảm giác bất an hay chuyển động trong một bề mặt tĩnh.
Khi Lời Phê Bình Trở Thành Vũ Khí
Hội họa Việt Nam đang ở một giai đoạn đặc biệt nhạy cảm. Sau nhiều thập kỷ khép kín, thị trường nghệ thuật đang mở ra, người mua tranh ngày càng nhiều, các nền tảng mạng xã hội cho phép tác phẩm tiếp cận khán giả rộng hơn bao giờ hết. Đây là điều tốt. Nhưng đi kèm với đó là một làn sóng ý kiến — từ bình luận dưới các bài đăng Facebook, từ những hội nhóm nghệ thuật trực tuyến, từ những người tự nhận là "yêu nghệ thuật" mà đang thực sự làm tổn hại đến nó.
Lời phê bình non nớt gây hại theo nhiều cách. Với họa sĩ trẻ chưa đủ vững, những nhận xét sai lệch nhưng tự tin có thể dẫn họ đi sai hướng — hoặc theo đuổi những tiêu chuẩn thẩm mỹ sai, hoặc từ bỏ những thử nghiệm táo bạo vì sợ bị phán xét bởi những người không đủ năng lực để hiểu những thử nghiệm đó. Với người mua tranh, những ý kiến ồn ào từ người không có nền tảng có thể định hình thị hiếu theo hướng tầm thường hóa, tạo ra nhu cầu cho những gì dễ tiêu hóa và an toàn thay vì những gì có chiều sâu và tiến bộ. Và với nền hội họa nói chung, một không khí phê bình hời hợt tạo ra một hệ sinh thái mà trong đó sự phức tạp bị trừng phạt và sự dễ dãi được thưởng.
Điều đáng lo ngại nhất không phải là người ta không hiểu tranh — điều đó hoàn toàn bình thường và không có gì xấu hổ. Điều đáng lo ngại là người ta không hiểu tranh mà vẫn phát biểu như thể mình hiểu, và không ai trong không khí xã giao thông thường đủ dũng cảm hay đủ kiến thức để nói rằng điều đó không đúng.
Một Đề Xuất Khác Về Cách Thưởng Thức Tranh
Thay vì học theo hướng từ trên xuống — từ lịch sử mỹ thuật đến phong trào đến kỹ thuật — có một cách tiếp cận khác, ít được dạy hơn nhưng có lẽ hiệu quả hơn cho người mới bắt đầu: học từ cơ thể.
Trước khi hỏi bức tranh này thuộc trường phái nào, trước khi tra cứu tiểu sử họa sĩ, trước khi đọc bảng giới thiệu — hãy hỏi cơ thể. Không phải cảm xúc mơ hồ mà là phản ứng thể xác cụ thể. Đứng trước bức tranh này, hơi thở của bạn thay đổi không? Bạn cảm thấy muốn tiến lại gần hay lùi ra? Cơ vai bạn thư giãn hay căng lên? Những phản ứng thể xác này là dữ liệu thực — chúng cho biết bức tranh đang làm gì với hệ thần kinh của bạn, và đó là thông tin có giá trị hơn rất nhiều so với những nhận xét ngôn ngữ vội vàng.
Sau đó, từ từ di chuyển từ cơ thể đến câu hỏi: điều gì trong bức tranh đang tạo ra phản ứng đó? Màu sắc? Hình dạng? Cách ánh sáng rơi? Khoảng trống? Khi bạn tìm được câu trả lời cụ thể, bạn bắt đầu học ngôn ngữ thị giác từ trải nghiệm trực tiếp thay vì từ lý thuyết trừu tượng. Và kiến thức học theo cách đó bám rễ theo một cách mà đọc sách không bao giờ tạo ra được.
Có một điều nữa ít ai nói đến: thưởng thức tranh cần được luyện tập qua thời gian theo nghĩa đen. Không phải chỉ xem nhiều tranh — mà quay lại cùng một bức tranh nhiều lần, ở những giai đoạn khác nhau trong cuộc đời. Bức tranh mà bạn nhìn hôm nay và bức tranh bạn nhìn sau mười năm sống là hai bức tranh khác nhau, dù không một nét cọ nào thay đổi.
Vì người xem đã thay đổi. Và đây là đặc tính kỳ lạ của nghệ thuật lớn — nó không hết, không cạn, không bị hiểu hết. Nó tiếp tục mở ra những tầng mới khi người đứng trước nó trở nên có chiều sâu hơn.
Sự Khiêm Tốn Thẩm Mỹ Như Là Điểm Khởi Đầu
Cuối cùng, điều quan trọng nhất mà người muốn thật sự thưởng thức hội họa cần phát triển không phải là kiến thức — đó là sự khiêm tốn thẩm mỹ. Khả năng đứng trước một tác phẩm và nói với chính mình: tôi chưa hiểu điều này, và điều đó không có nghĩa là tác phẩm có vấn đề.
Sự khiêm tốn đó không phải là thụ động. Nó không có nghĩa là chấp nhận mọi thứ được gọi là nghệ thuật đều có giá trị — có tranh kém, có tranh giả tạo, có tranh được thổi phồng bởi thị trường hơn là bởi chất lượng thực. Nhưng khả năng phân biệt giữa những điều đó đòi hỏi nền tảng thực sự, không phải sự tự tin không có cơ sở. Và nền tảng đó chỉ đến từ việc nhìn thật nhiều, hỏi thật nhiều, và giữ im lặng đủ lâu để tranh kịp nói trước khi miệng ta vội lên tiếng.
Người ta nói cần hai mươi năm để trở thành nhà phê bình nghệ thuật thực sự. Điều đó có thể đúng. Nhưng chỉ cần năm phút im lặng trước một bức tranh để bắt đầu trở thành người xem tranh thực sự — người đến với nghệ thuật không để phán xét mà để được thay đổi bởi điều mình chưa hiểu.
Và đó, có lẽ, là định nghĩa trung thực nhất của việc thưởng thức nghệ thuật: không phải khả năng giải thích một bức tranh, mà khả năng để một bức tranh giải thích điều gì đó về mình cho chính mình.
- Nghệ Thuật Xem Tranh Ngu Yên Nhận định
- Gánh dầu ra biển, gánh cả nước non Ngu Yên Nhận định
- Hiện Sinh trong nhạc lính Ngu Yên Tiểu luận
- AI Và Văn Chương: Tranh Luận Hay Tự Vấn? Ngu Yên Nhận định
- Người Việt Nghĩ Gì Về Văn Chương-Văn Học Thế Giới? Ngu Yên Tạp luận
- Dịch Thơ: Tái Sáng Tạo. Ngoạn Mục và Thú Vị. Ngu Yên Nhận định
- Xác Và Hồn Lá Đổ Muôn Chiều Ngu Yên Tạp luận
- Nhạc Cảm và Nhạc Nghĩ Ngu Yên Tạp luận
- Dịch Thuật và Giải Cấu Trúc Ngu Yên Nhận định
- Nữ họa sĩ Ann Phong - Dấu Người Trên Đất Ngu Yên Nhận định
• Nghệ Thuật Xem Tranh (Ngu Yên)
• Triển Lãm Mùa Xuân Của Hội Họa Sĩ Trẻ (Lê Chiều Giang)
• Họa Sĩ Nguyễn Việt (Huỳnh Hữu Ủy)
• Giã biệt Nhiếp ảnh gia Trần Đình Thục (1941-2026) Trang trí những bìa băng nhạc đẹp (Trần Chí Phúc)
• Đinh Cường, Mộng Du Những Nhan Sắc (Luân Hoán)
• Mười Năm (2016 - 2026) (Trần Thị Nguyệt Mai)
• Lê Ngọc Huệ và quần thể tượng mầu nhiệm Mân Côi nhà thờ Đức Mẹ La Vang (Ngô Thế Vinh)
• Nguyễn Ngọc Hạnh, lá cờ vàng và sự kiên cường của người lính (Đỗ Dzũng)
• Nghiêu Đề Cỡi Ngựa Về 'Vùng Thanh Thoát' (Luân Hoán)
• Nghệ sĩ thị giác Vũ Tú - Người thổi hồn vào đá, nâng tầm nghệ thuật Việt (Hoàng Hoa)![]()
William Alexander & Họa Phẩm Về Đàng Trong
(Nguyễn Duy Chính)
Họa sĩ và Nhiếp ảnh gia:
Nhiếp ảnh gia:
Nguyễn Cao Đàm, Trần Cao Lĩnh,
Nguyễn Ngọc Hạnh, Hương Kiều Loan
Trường Vẽ Gia Định (truongvegiadinh.blogspot)
• Nguyễn Ngọc Hạnh, lá cờ vàng và sự kiên cường của người lính (Đỗ Dzũng)
• Hương Kiều Loan, nỗi đam mê (Đỗ Dung)
• Đôi Dòng Lịch sử Nhiếp Ảnh Nghệ Thuật Việt Nam trước 1975 (Khôi Trần)
• Trò chuyện cùng GS Lê Văn Khoa nhân triển lãm nhiếp ảnh tại Houston (Băng Huyền)
• Ảnh Siêu Thực (Trần Cao Lĩnh)
• Xem Triển Lãm Nhiếp Ảnh Của Nguyễn Cao Đàm (Đông Nguyên)
• Động Tĩnh Trong Ảnh (Trần Cao Lĩnh)
• Một Thời Nhiếp Ảnh Nghệ Thuật (Nguyễn Cao Đàm)
Nhớ Thầy (Thu An)
Nhiếp Ảnh Gia Nguyễn Cao Đàm, Bóng Tối Và Ánh Sáng (Nguyễn Ngọc Dung)
Nguyễn Cao Đàm, Người thầy của nhiều thế hệ nhiếp ảnh Việt Nam (cbs.com)
Vinh danh và ngưỡng mộ (hoivietanh.net)
Ảnh Trần Cao Lĩnh (vnthuquan.net)
Sài Gòn 1950-1975 (SafeShare.TV)
|
© Hoc Xá 2002 (T.V. Phê - phevtran@gmail.com) |